Khóa An Toàn Càng Thép PROLOCKEY CP38S-RED | Khóa LOTO Chuẩn OSHA – ISO 45001 – NFPA 70E
Khóa an toàn PROLOCKEY PS PP

| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật và Lợi ích |
| Mã sản phẩm | CP38S-RED – Mã hóa rõ ràng: "CP" cho thân khóa tiêu chuẩn Lockey, "38" cho chiều cao càng khóa 38mm, "S" cho càng thép (Steel), "RED" cho màu đỏ. |
| Thân khóa | Nhựa kỹ thuật cao cấp (Reinforced Nylon) – Không chỉ là nhựa thông thường, đây là vật liệu polymer chịu nhiệt, kháng hóa chất, chống va đập và mài mòn vượt trội. Khả năng chịu nhiệt từ -20℃ đến +80℃ đảm bảo khóa hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như nhà máy sản xuất, khu vực kho lạnh hay gần thiết bị phát nhiệt. Đặc biệt, tính năng cách điện hiệu quả là yếu tố then chốt cho an toàn điện. |
| Càng khóa (Shackle) | Thép không gỉ (Stainless Steel) được mạ chrome chống gỉ cao cấp – Đường kính càng khóa được tối ưu để vừa vặn với hầu hết các điểm khóa tiêu chuẩn. Lớp mạ chrome không chỉ mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp mà còn cung cấp khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, hoặc ngoài trời. Cấu trúc thép đảm bảo khả năng chịu lực kéo, cắt cao, khó bị bẻ cong hay biến dạng, thách thức mọi hành vi phá hoại. |
| Chiều cao càng khóa | 38mm – Kích thước tiêu chuẩn và linh hoạt, lý tưởng để khóa các loại tay nắm cầu dao, van khí/nước, công tắc điện, tủ điện điều khiển, hoặc các điểm cách ly năng lượng khác trong hệ thống điện công nghiệp và cơ khí. |
| Tính năng giữ chìa | Key Retaining (Không rút chìa khi mở) – Một tính năng an toàn cốt lõi theo khuyến nghị của OSHA. Chìa khóa không thể rút ra khỏi ổ khi càng khóa chưa được đóng hoàn toàn. Điều này buộc người dùng phải đóng và khóa thiết bị trước khi có thể tháo chìa, loại bỏ nguy cơ bỏ quên khóa ở trạng thái mở hoặc mở khóa sai quy trình, đảm bảo an toàn tuyệt đối. |
| Lõi khóa | Lõi khóa phi kim cách điện hoàn toàn – Đảm bảo ngăn chặn tuyệt đối dòng điện truyền từ càng khóa xuống chìa khóa. Đây là yếu tố sống còn khi thực hiện LOTO trên các thiết bị điện áp cao hoặc tụ điện tích năng lượng, giảm thiểu rủi ro điện giật cho người thao tác. |
| Dán nhãn cảnh báo | Nhãn dán cố định với thông điệp "DANGER – LOCKED OUT – DO NOT REMOVE" ở mặt trước, dễ dàng nhận diện ngay lập tức. Mặt sau có vùng ghi chú "PROPERTY OF" cho phép người dùng viết tên, ID nhân viên, hoặc mã tài sản, tăng cường khả năng quản lý và truy xuất thông tin người khóa. |
| Tùy chọn khắc logo | Hỗ trợ khắc laser hoặc in logo công ty, mã tài sản, mã phòng ban theo yêu cầu cụ thể. Tính năng này không chỉ tăng cường nhận diện thương hiệu mà còn tối ưu hóa hệ thống quản lý tài sản LOTO tập trung của doanh nghiệp. |
| Màu sắc tùy chọn | Đỏ (mặc định) và các màu sắc khác như xanh dương, vàng, cam, đen, xanh lá. Việc sử dụng mã hóa màu sắc (color-coding) theo tiêu chuẩn ISO/ANSI Z535 giúp phân loại nhanh chóng theo loại năng lượng (điện, cơ khí, thủy lực, khí nén) hoặc bộ phận chịu trách nhiệm, nâng cao hiệu quả trực quan của quy trình LOTO. |
| Phụ kiện tùy chọn | Có thể kết hợp liền mạch với các phụ kiện LOTO khác như bảng tag treo khóa (tagout device), móc treo tập trung (hasps), hộp trung tâm Lockout (lockout station/kit), giúp xây dựng một giải pháp LOTO toàn diện và đồng bộ. |


| Mã Hệ Thống | Tên Hệ Thống | Chức Năng Quản Lý & Ứng Dụng Chuyên Biệt |
| KD | Keyed Differ (Khác Chìa) | Độ bảo mật cá nhân cao nhất. Mỗi khóa được cung cấp 01 chìa riêng biệt, không thể mở bất kỳ khóa nào khác. Ứng dụng: Lý tưởng cho mỗi kỹ thuật viên sở hữu một bộ khóa LOTO cá nhân, đảm bảo trách nhiệm và quyền kiểm soát duy nhất của họ đối với thiết bị. |
| KA | Keyed Alike (Chung Chìa) | Tối ưu hóa hiệu quả quản lý. Một nhóm các khóa có thể được mở bằng cùng một chìa khóa. Ứng dụng: Phù hợp cho một đội nhóm hoặc một kỹ thuật viên cần quản lý nhiều điểm cách ly trên cùng một thiết bị hoặc khu vực làm việc, giảm số lượng chìa khóa cần mang theo. |
| KDMK | Differ & Master Key System | Kết hợp bảo mật cá nhân với quyền giám sát. Mỗi khóa có chìa riêng (KD), nhưng có một chìa Master (chìa tổng) duy nhất có thể mở tất cả các khóa trong hệ thống đó. Ứng dụng: Lý tưởng cho giám sát viên, kỹ thuật trưởng, hoặc nhân viên an toàn cần quyền truy cập khẩn cấp hoặc quản lý toàn diện các khóa của đội ngũ. |
| KAMK | Alike & Master Key System | Quản lý nhóm khóa chung chìa ở cấp độ cao hơn. Nhiều nhóm khóa Chung Chìa (KA) khác nhau được thiết lập, và một chìa Master (chìa tổng) có thể mở tất cả các nhóm KA này. Ứng dụng: Thích hợp cho các phân xưởng có nhiều đội bảo trì, mỗi đội có nhóm khóa KA riêng, nhưng quản lý chung cần truy cập tất cả. |
| GMK | Grand Master Key System | Hệ thống kiểm soát cao nhất, toàn diện. Chìa Grand Master Key (chìa tổng quát) có thể mở tất cả các khóa, bao gồm cả các chìa Master của các hệ thống KDMK khác nhau. Ứng dụng: Dành cho quản lý cấp cao về an toàn, bảo trì toàn nhà máy, hoặc các tình huống khẩn cấp cần quyền truy cập tuyệt đối. |
| Mã đặt hàng | Loại hệ thống chìa | Vật liệu càng khóa |
| KA-CP38S | Keyed Alike | Thép mạ chrome |
| KD-CP38S | Keyed Diffaer | Thép mạ chrome |
| MK-CP38S | Kết hợp KA/KD & Master Key | Thép mạ chrome |
| GMK-CP38S | Grand Master Key System | Thép mạ chrome |
| KA-CP38P | Keyed Alike | Càng nhựa nylon |
| KD-CP38P | Keyed Differ | Càng nhựa nylon |
| Và nhiều mã khác | Kết hợp với các hệ thống chìa | Càng đồng, càng nhôm, càng inox |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá